Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Helium giá / HNT to British Pound Sterling

Quy đổi 0.1 HNT sang GBP

1 HNT = 0,3702£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 2,70 HNT

GBP Mua HNT

HNT
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 0,3702£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 HNT là 0,03702£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/HNT theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 2,70 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,95 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,78 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 21,61 HNT.

Sức mua của 0.1HNT

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,002314
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0005695
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,004627
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,007403
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,007403
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,01898
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,02707
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,01032
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,02955
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,02929
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,01207
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,005113
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,03008
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,004627
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,01648
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,01450
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,002085
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,005448
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,01645
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,01744
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,02762
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,04071
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,02232
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,01450
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,03003
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,03099
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,003314
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,01481
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,0004787
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,02530
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000012810787745885340.051281
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,009254
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,02177
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,001851
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000120961346135706640.051209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00003680
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00004507
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00002255
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00002819
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0,0001534
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,001157
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,002718
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,001070
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,002719
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,003702
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0005420
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,001074
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0004823
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0004884
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000087624471565583820.058762
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0,00001121
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0,00001475
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,006953
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00002841
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000217055891329999020.052170

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 HNT