Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Helium giá / HNT to British Pound Sterling

Quy đổi 0.02 HNT sang GBP

1 HNT = 0,3622£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 2,76 HNT

GBP Mua HNT

HNT
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 0,3622£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 HNT là 0,007244£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.02/HNT theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 2,76 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,04 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,93 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 22,09 HNT.

Sức mua của 0.02HNT

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0004528
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0001115
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,0009055
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,001449
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,001449
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,003715
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,005298
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,002019
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,005784
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,005731
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,002362
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,001001
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,005886
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,0009055
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,003225
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,002838
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0004081
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,001066
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,003219
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,003413
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,005406
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,007967
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,004367
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,002838
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,005878
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,006066
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,0006486
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,002898
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,00009368
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,004951
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000025071289356970960.062507
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,001811
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,004261
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0003622
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000236726809477510320.062367
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000720166968239595060.057201
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000008819570614621880.058819
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000044135206948063980.054413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000055167312592185820.055516
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0,00003001
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0002264
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,0005318
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0002095
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,0005321
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,0007244
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0001061
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0002102
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,00009440
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,00009559
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000171485042524260770.051714
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000021929793230453350.052192
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000028865783058737840.052886
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,001361
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.00000556063206076336850.055560
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000042478816807479380.064247

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 HNT