Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.18 HNT sang EUR

1 HNT = 0,4416€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 2,26 HNT

EUR Mua HNT

HNT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 0,4416€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.18 HNT là 0,07949€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.18/HNT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 2,26 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,18 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,51 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 27,17 HNT.

Sức mua của 0.18HNT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,005299
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,001325
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,006624
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,01325
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,01590
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,02664
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,04204
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,02319
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,06694
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,04393
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,02101
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,004565
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,1106
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,01136
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,03266
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,02813
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,006359
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,006485
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,02863
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,03019
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,03964
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,05729
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,03409
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,02482
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,03818
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,03672
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,004145
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,04184
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,001525
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,04305
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000257253287358649630.052572
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,01807
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,04184
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,002359
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000253261360314799870.052532
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0001034
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0001286
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00005828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,00007303
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,0004103
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,002635
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,004438
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,002431
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,004291
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,006624
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0008781
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,001951
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0008418
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0006532
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00001629
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00002427
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,00003266
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,02105
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0001019
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000072783090914445070.057278

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.18 HNT