Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.04 HNT sang EUR

1 HNT = 0,4214€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 2,37 HNT

EUR Mua HNT

HNT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 0,4214€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.04 HNT là 0,01686€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.04/HNT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 2,37 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,38 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,78 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 28,48 HNT.

Sức mua của 0.04HNT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,001124
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,0002809
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,001405
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,002809
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,003371
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,005648
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,008915
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,004918
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,01419
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,009315
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,004455
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,0009679
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,02345
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,002408
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,006926
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,005966
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,001348
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,001375
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,006072
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,006401
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,008406
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,01215
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,007230
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,005263
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,008095
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,007787
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,0008789
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,008871
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,0003234
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,009129
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000054549535978199190.065454
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,003831
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,008871
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,0005002
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000053703063732356750.065370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,00002192
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,00002727
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00001236
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,00001549
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,00008701
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,0005587
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,0009410
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,0005156
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,0009098
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,001405
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0001862
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,0004137
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0001785
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0001385
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000034544293127787670.053454
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000514568423215308950.055145
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000069256355529770280.056925
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,004463
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00002160
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000154333648257986830.051543

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.04 HNT