Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.02 HNT sang EUR

1 HNT = 0,4216€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 2,37 HNT

EUR Mua HNT

HNT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 0,4216€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 HNT là 0,008432€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.02/HNT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 2,37 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,38 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,77 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 28,46 HNT.

Sức mua của 0.02HNT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,0005621
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,0001405
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,0007027
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,001405
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,001686
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,002826
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,004460
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,002460
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,007100
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,004660
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,002229
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,0004842
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,01173
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,001205
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,003465
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,002984
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,0006746
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,0006879
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,003037
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,003202
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,004205
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,006077
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,003617
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,002633
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,004050
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,003896
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,0004397
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,004438
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,0001618
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,004567
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000000272881915459642750.062728
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,001916
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,004438
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,0002502
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000026864747123043380.062686
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,00001097
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,00001364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.0000061824629330538420.056182
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000007746790684705440.057746
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,00004353
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,0002795
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,0004707
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,0002579
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,0004551
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,0007027
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,00009315
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,0002069
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,00008929
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,00006929
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000172806472280119720.051728
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000257410836671753230.052574
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000346452203778060970.053464
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,002232
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00001081
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000077204802573106160.067720

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 HNT