Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,004087
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,001022
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,006811
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,01277
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,01277
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,03488
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,04308
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,01917
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,03287
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,02746
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,02057
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0,006782
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,04174
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,005458
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,02523
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,02245
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,005109
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
0,006096
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,01772
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,01884
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,02740
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,02808
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,02020
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0,01813
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0,05122
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,02918
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0,004759
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,02919
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0,0009812
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,06210
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000258140829138929260.052581
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,02322
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,04865
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,002689
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000037446861918898720.053744
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
0,00005674
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
0,00006427
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
0,00003564
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0,00004096
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
0,0004885
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,001218
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0,001720
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
0,001778
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,003730
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,006386
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0,001344
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0,001825
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
0,0008329
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0,0007078
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
0,00001542
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0,00001877
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0,00002434
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,02102
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
0,00009581
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000050674515063470030.055067