Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.06 HNT sang CAD

1 HNT = 0,7190C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 1,39 HNT

CAD Mua HNT

HNT
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 0,7190C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.06 HNT là 0,04314C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.06/HNT theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 1,39 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,29 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,84 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 20,86 HNT.

Sức mua của 0.06HNT

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,001726
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,0004314
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,002876
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,005393
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,005393
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,01473
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,01820
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,008094
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,01385
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,01160
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,008683
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0,002860
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,01762
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,002305
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0,01065
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,009477
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,002157
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,002575
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,007481
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,007960
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0,01158
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,01185
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,008530
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,007661
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,02160
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,01233
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0,002009
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,01233
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0,0004138
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,02621
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.00000108998199757994350.051089
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,009805
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,02054
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,001135
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000158116813576570990.051581
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0,00002396
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,00002715
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0,00001505
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,00001730
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
108,54C$
400,00C$
0,0002065
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
59,42C$
123,00C$
0,0005141
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0,0007265
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
25,00C$
100,00C$
0,0007510
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,001575
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,002696
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
35,00C$
118,00C$
0,0005674
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0,0007705
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
80,00C$
175,00C$
0,0003518
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0,0002989
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.0000065078591383819310.056507
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.0000079268166560208330.057926
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0,00001028
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,008876
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
500,00C$
1.750,00C$
0,00004045
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000213969674380914580.052139

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.06 HNT