Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,0003067
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,00007667
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,0005111
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,0009583
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,0009583
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,002616
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,003232
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,001437
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,002467
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,002060
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,001544
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0,0005089
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,003132
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,0004095
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,04C$
0,001898
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,001684
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,0003833
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,78C$
0,0004569
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,001329
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,001414
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,002056
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,002106
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,001516
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0,001360
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0,003844
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,002189
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0,0003571
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,002190
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0,00007363
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,004660
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000193699699028490.061936
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,001742
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,003651
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,0002018
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000280987936214784530.062809
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,61C$
0.0000042577932867080540.054257
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,04C$
0.0000048216553196087930.054821
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,42C$
0.0000026746334221066070.052674
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0.0000030733445599791020.053073
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,62C$
0,00003657
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,00009137
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0,0001291
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,52C$
0,0001333
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,0002799
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,0004792
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,07C$
0,0001008
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
56,04C$
0,0001368
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,75C$
0,00006246
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,46C$
0,00005307
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,50C$
0.00000115644218229623110.051156
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.478,32C$
0.00000139944965238106260.051399
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.194,90C$
--
0.00000182760944443698810.051827
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,001577
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,17C$
0.0000071908148790659690.057190
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000038024354182755530.063802