| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +57,64% | 0,08092₫ | 0,1404₫ | 0,7905₫ | 0,06477₫ | 0,2213₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,57% | -0,2795₫ | 0,4199₫ | 0,4434₫ | 0,05989₫ | 0,1404₫ |