Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01580
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002633
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01316
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,05642
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,05444
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1368
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,4101
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,02874
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,06119
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,09748
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,04116
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01417
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1786
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02532
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,06197
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,04751
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01410
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01299
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,04781
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,05996
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,07953
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,08581
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,04803
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,06355
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,06037
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,07702
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,007945
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,09873
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002821
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1696
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000001579662919201060.051579
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03949
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03949
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,007898
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000048980552584742510.054898
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0001726
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0002348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0001080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001567
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001086
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001545
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,003276
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001234
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002591
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,007313
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,002281
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001886
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001177
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001215
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00004516
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00007626
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00005543
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,07303
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002440
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001169