Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01264
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002106
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01053
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,04513
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,04355
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1094
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,3281
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,02299
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,04895
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,07798
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,03292
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01134
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1429
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02025
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,04958
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03800
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01128
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01039
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,03825
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,04796
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,06362
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,06864
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,03842
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,05084
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,04830
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,06162
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,006356
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,07898
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002257
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1357
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000126370341332762220.051263
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03159
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03159
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,006318
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000039183607297256530.053918
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0001381
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001879
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00008636
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001254
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0008689
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001236
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,002621
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0009873
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002073
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,005850
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001825
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001509
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0009417
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0009723
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00003613
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00006101
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00004434
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,05842
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001952
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000093546942263434670.059354