Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,07899
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01317
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,06583
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2821
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,2722
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,6841
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,05
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1437
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3060
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,4875
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2058
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,07086
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,8933
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1266
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3099
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2376
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,07053
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,06497
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2391
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2998
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,3977
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,4291
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2402
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,3178
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,3019
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,3852
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,03973
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4937
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01411
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,8480
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000078991979752205050.057899
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1975
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1975
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03950
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002449
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0008630
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0005398
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0007837
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,005431
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,007723
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01638
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006172
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01296
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03657
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01141
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,009429
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,005886
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,006077
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002258
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0003814
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0002772
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3652
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001220
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005847