Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,06320
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01053
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,05266
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2257
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,2178
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,5473
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,64
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1150
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2448
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,3900
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1646
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,05669
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,7147
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1013
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2479
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1900
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,05642
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,05198
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1913
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2399
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,3182
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,3433
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1922
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,2542
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2415
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,3081
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,03179
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,3950
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01128
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,6784
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000063196107742378920.056319
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1580
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1580
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03160
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001960
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0006904
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0009394
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0004319
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0006270
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,004345
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,006179
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01311
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,004937
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01037
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02926
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,009127
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,007544
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,004709
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,004862
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001807
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0003051
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0002217
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2921
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0009760
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00004678