Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,04739
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,007899
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,03950
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1693
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,1633
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,4104
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,23
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,08622
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1836
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,2925
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1235
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,04252
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,5360
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,07595
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1859
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1425
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,04232
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,03898
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1434
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,1799
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,2386
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,2575
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1441
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1907
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1811
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,2311
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,02384
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,2962
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,008463
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,5088
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000047395187851323030.054739
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1185
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1185
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02370
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001470
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0005178
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0007046
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0003239
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0004702
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,003259
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,004634
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,009830
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,003703
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,007775
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02194
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,006845
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,005658
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,003532
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,003646
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001355
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0002288
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0001663
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2191
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0007319
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00003508