Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,3159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,05266
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,2633
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
1,13
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
1,09
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,74
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
8,20
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,5747
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
1,22
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,95
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,8231
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,2834
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
3,57
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,5063
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
1,24
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,9501
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,2821
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,2598
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,9562
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
1,20
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,59
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,72
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,9606
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
1,27
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
1,21
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
1,54
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1589
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,97
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,05642
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
3,39
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00003159
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,7898
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,7898
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1580
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00009796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,003451
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,004696
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,002159
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,003135
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,02172
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,03089
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,06553
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,02468
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,05183
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,1463
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,04563
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,03771
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,02354
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,02431
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0009032
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,001525
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,001109
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
1,46
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,004879
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0002339