Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 XRP sang EUR

1 XRP = 0,001815€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 551,10 XRP

EUR Mua XRP

XRP
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XRP = 0,001815€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 XRP là 0,01815€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá XRP đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/XRP theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 551,10 XRP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XRP sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,02 N XRP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,34 Tr XRP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,61 N XRP.

Sức mua của 10XRP

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,001210
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,0003024
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,001512
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,003024
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,003629
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,006081
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,009597
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,005294
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,01528
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,01003
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,004796
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,001042
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,02524
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,002592
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,007456
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,006422
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,001452
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,001480
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,006536
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,006891
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,009049
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,01308
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,007783
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,005666
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,008715
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,008383
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,0009461
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,009550
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,0003482
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,009827
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000058722905540747320.065872
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,004124
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,009550
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,0005384
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000057811673046389610.065781
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,00002360
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,00002936
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00001330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,00001667
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,00009367
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,0006014
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,001013
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,0005550
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,0009794
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,001512
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0002004
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,0004453
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0001922
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0001491
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000371871405675324460.053718
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000055393602106533280.055539
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000074554885773849110.057455
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,004804
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00002326
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000166141106168798420.051661

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 XRP