Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1383
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02305
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1153
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,4939
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,4765
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,20
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
3,59
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2516
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,5357
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,8535
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,3603
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1241
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,56
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2216
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,5426
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,4159
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1235
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1138
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,4186
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,5249
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,6963
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,7513
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,4205
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,5564
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,5286
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,6743
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,06956
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,8644
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02470
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,48
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001383
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3458
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3458
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,06915
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00004288
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001511
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002056
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0009451
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001372
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,009510
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01352
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02869
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01081
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02269
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,06403
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01997
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01651
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01031
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01064
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003954
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0006677
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0004852
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,6394
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002136
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001024