Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,06896
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01149
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,05747
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2463
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,2376
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,5972
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,79
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1255
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2671
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,4256
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1797
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,06186
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,7798
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1105
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2705
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2074
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,06157
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,05672
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2087
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2617
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,3472
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,3746
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2097
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,2774
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2635
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,3362
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,03468
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4310
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01231
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,7403
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000689601618661795940.056896
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1724
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1724
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03448
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0007534
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001025
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0004712
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0006842
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,004742
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,006743
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01430
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,005388
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01131
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03193
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,009959
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,008232
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,005139
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,005306
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001972
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0003329
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0002419
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3188
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001065
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005105