Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 3 GRT sang JPY

1 GRT = 2,86¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,3496 GRT

JPY Mua GRT

GRT
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 GRT = 2,86¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 GRT là 8,58¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá GRT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 3/GRT theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,3496 GRT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá GRT sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 60,20 GRT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 114,87 N GRT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 279,65 GRT.

Sức mua của 3GRT

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,008582
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,001716
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,01073
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,01716
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,01430
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
120,00¥
400,00¥
0,04766
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
100,00¥
200,00¥
0,07114
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
200,00¥
800,00¥
0,01727
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
176,00¥
300,00¥
0,03723
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
150,00¥
500,00¥
0,03641
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
237,60¥
400,00¥
0,02641
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,004701
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,06269
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,006357
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,02804
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,02062
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,01384
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
500,00¥
1.500,00¥
0,008526
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
300,00¥
1.400,00¥
0,01115
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,01283
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
198,00¥
760,00¥
0,01977
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,04187
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,01093
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
350,00¥
1.500,00¥
0,01210
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
200,00¥
669,62¥
0,02274
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
200,00¥
800,00¥
0,02058
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,003019
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,03901
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,0009536
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,04984
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000024991713316476280.052499
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,01480
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,01716
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,002682
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000033705613091195280.053370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,00009270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0001401
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00003961
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,00007056
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0003546
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,001663
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,002219
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,001028
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,003022
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,004291
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,001189
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,001866
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,0008995
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,0006951
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00001014
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00001904
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
0,00002612
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
4,21
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,00009709
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000046115032902865560.054611

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 GRT