Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / The Graph giá / GRT to British Pound Sterling

Quy đổi 7 GRT sang GBP

1 GRT = 0,01341£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 74,56 GRT

GBP Mua GRT

GRT
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 GRT = 0,01341£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 7 GRT là 0,09389£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá GRT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 7/GRT theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 74,56 GRT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá GRT sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 109,09 GRT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 187,05 N GRT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 596,47 GRT.

Sức mua của 7GRT

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,005868
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,001444
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,01174
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,01878
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,01878
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,04815
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,06867
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,02617
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,07496
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,07428
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,03061
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,01297
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,07628
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,01174
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,04180
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,03678
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,005289
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,01382
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,04172
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,04424
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,07006
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,1032
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,05660
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,03678
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,07618
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,07861
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,008405
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,03755
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,001214
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,06417
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000032491834212631230.053249
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,02347
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,05523
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,004694
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000030679268775180740.053067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00009333
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,0001143
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00005720
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00007150
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,0003887
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,002934
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,006893
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,002715
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,006896
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,009389
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,001375
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,002724
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,001223
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,001239
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,00002222
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,00002839
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,00003742
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,01764
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00007206
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000055051603194615530.055505

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 7 GRT