Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / The Graph giá / GRT to British Pound Sterling

Quy đổi 3 GRT sang GBP

1 GRT = 0,01350£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 74,05 GRT

GBP Mua GRT

GRT
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 GRT = 0,01350£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 GRT là 0,04051£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá GRT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 3/GRT theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 74,05 GRT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá GRT sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 108,34 GRT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 185,77 N GRT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 592,38 GRT.

Sức mua của 3GRT

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,002532
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0006233
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,005064
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,008103
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,008103
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,02078
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,02963
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,01129
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,03235
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,03205
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,01321
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,005596
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,03292
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,005064
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,01804
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,01587
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,002283
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,005962
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,01800
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,01909
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,03023
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,04456
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,02443
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,01587
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,03287
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,03392
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,003627
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,01621
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,0005237
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,02769
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000140213127478611780.051402
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,01013
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,02383
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,002026
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000132391301629033490.051323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00004028
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00004932
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00002468
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00003085
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,0001677
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,001266
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,002974
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,001172
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,002976
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,004051
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0005932
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,001175
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0005279
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0005346
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000095905087552159860.059590
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,00001225
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,00001615
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,007610
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00003110
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000237566072943577530.052375

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 GRT