| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,13% | -24,20₫ | 47,32₫ | 75,67₫ | 19,89₫ | 23,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,92% | -91,53₫ | 138,85₫ | 138,85₫ | 18,39₫ | 47,32₫ |