| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,85% | -90,21₫ | 139,11₫ | 250,46₫ | 39,40₫ | 48,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,17% | -7.462,69₫ | 7.601,82₫ | 8.501,56₫ | 138,04₫ | 139,13₫ |