Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 800 GALA sang TRY

1 GALA = 0,08487₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 11,78 GALA

TRY Mua GALA

GALA
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 GALA = 0,08487₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 800 GALA là 67,90₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá GALA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 800/GALA theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 11,78 GALA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá GALA sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 739,54 GALA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 614,98 N GALA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,71 N GALA.

Sức mua của 800GALA

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,1509
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,03395
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,1697
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,3772
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,3086
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
47,00₺
120,00₺
0,9709
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
13,33₺
61,15₺
2,75
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
85,00₺
250,00₺
0,3822
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
35,00₺
70,00₺
1,34
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
1,41
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0,6358
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
280,00₺
800,00₺
0,1473
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
2,10
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
290,00₺
1.000,00₺
0,1203
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
83,00₺
149,20₺
0,6369
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
90,00₺
200,00₺
0,4775
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,6173
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
139,90₺
400,00₺
0,3013
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,85₺
0,7535
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
1,29
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
15,00₺
45,00₺
2,57
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,69₺
1,49
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
60,00₺
150,00₺
0,6396
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
30,00₺
120,00₺
1,03
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
79,90₺
150,00₺
0,6986
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
13,14₺
45,00₺
3,22
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
700,00₺
1.300,00₺
0,06931
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
1,70
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,03395
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
54,86₺
70,00₺
1,08
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,00003236
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,9700
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
1,58
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,1741
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00003381
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0,002375
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,003315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,001408
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,002020
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,01851
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
600,00₺
1.100,00₺
0,09106
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
300,00₺
800,00₺
0,1351
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,02570
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
500,00₺
1.500,00₺
0,06954
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,1940
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,02748
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,03316
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,01438
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,01541
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,0008156
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,001271
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0,001301
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
1,62
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,002020
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00008850

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 800 GALA