Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 400 GALA sang TRY

1 GALA = 0,08373₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 11,94 GALA

TRY Mua GALA

GALA
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 GALA = 0,08373₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 400 GALA là 33,49₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá GALA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 400/GALA theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 11,94 GALA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá GALA sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 749,67 GALA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 623,41 N GALA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,78 N GALA.

Sức mua của 400GALA

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,07442
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,01675
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,08373
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,1861
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,1522
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
47,00₺
120,00₺
0,4789
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
13,33₺
61,15₺
1,35
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
85,00₺
250,00₺
0,1885
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
35,00₺
70,00₺
0,6600
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0,6952
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0,3136
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
280,00₺
800,00₺
0,07267
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
1,03
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
290,00₺
1.000,00₺
0,05936
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
83,00₺
149,20₺
0,3142
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
90,00₺
200,00₺
0,2355
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,3045
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
139,90₺
400,00₺
0,1486
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,85₺
0,3716
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,6364
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
15,00₺
45,00₺
1,27
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,69₺
0,7356
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
60,00₺
150,00₺
0,3155
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
30,00₺
120,00₺
0,5105
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
79,90₺
150,00₺
0,3446
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
13,14₺
45,00₺
1,59
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
700,00₺
1.300,00₺
0,03419
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,8373
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,01675
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
54,86₺
70,00₺
0,5336
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,00001596
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,4784
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,7788
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,08587
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00001668
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0,001171
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,001635
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,0006944
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0009964
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,009130
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
600,00₺
1.100,00₺
0,04491
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
300,00₺
800,00₺
0,06664
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,01268
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
500,00₺
1.500,00₺
0,03430
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,09569
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,01355
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,01635
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,007091
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,007602
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,0004023
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,0006267
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0,0006416
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,7991
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0009963
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00004365

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 400 GALA