Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1015
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01692
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,08462
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3627
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,3499
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,8794
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,64
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1847
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3934
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,6267
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2646
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,09110
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,15
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1627
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3984
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,3054
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,09067
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,08352
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,3074
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,3854
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,5113
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,5516
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,3088
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,4085
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,3881
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,4951
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,05108
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,6347
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01813
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,09
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001015
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2539
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2539
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,05077
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00003149
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,001109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001510
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0006940
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001008
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,006982
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,009929
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02106
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,007934
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01666
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,04701
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01467
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01212
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,007567
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,007813
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002903
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0004903
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0003563
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,4695
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001568
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00007517