Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,2535
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,04225
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,2112
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,9053
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,8734
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,20
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
6,58
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,4611
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,9819
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,56
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,6604
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,2274
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,87
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,4062
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,9944
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,7623
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,2263
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,2085
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,7672
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,9621
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,28
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,38
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,7707
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
1,02
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,9687
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
1,24
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1275
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,58
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,04526
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,72
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002535
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,6337
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,6337
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1267
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00007860
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,002769
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,003768
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001732
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,002515
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01743
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,02478
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,05258
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01980
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,04158
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,1174
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,03661
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,03026
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01889
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01950
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0007247
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,001224
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0008892
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
1,17
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,003915
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001876