Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Gala giá / GALA to British Pound Sterling

Quy đổi 100 GALA sang GBP

1 GALA = 0,001244£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 803,89 GALA

GBP Mua GALA

GALA
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 GALA = 0,001244£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 100 GALA là 0,1244£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá GALA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 100/GALA theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 803,89 GALA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá GALA sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,18 N GALA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,02 Tr GALA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,43 N GALA.

Sức mua của 100GALA

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,007775
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,001914
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,01555
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,02488
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,02488
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,06379
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,09098
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,03467
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,09932
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,09841
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,04056
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,01718
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,1011
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,01555
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,05538
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,04873
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,007008
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,01831
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,05528
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,05861
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,09283
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,1368
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,07500
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,04873
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,1009
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,1042
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,01114
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,04976
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,001608
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,08502
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000043050692747719550.054305
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,03110
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,07317
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,006220
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000040649098635729350.054064
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,0001237
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,0001514
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00007579
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00009473
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,0005149
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,003888
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,009132
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,003597
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,009137
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,01244
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,001821
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,003609
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,001621
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,001641
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,00002945
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,00003761
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,00004958
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,02337
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00009548
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000072941700948339380.057294

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 100 GALA