Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Gala giá / GALA to Canadian Dollar

Quy đổi 1000 GALA sang CAD

1 GALA = 0,002351C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 425,42 GALA

CAD Mua GALA

GALA
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 GALA = 0,002351C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1000 GALA là 2,35C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá GALA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1000/GALA theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 425,42 GALA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá GALA sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 699,97 GALA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,79 Tr GALA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,38 N GALA.

Sức mua của 1000GALA

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,09402
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,02351
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,1567
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,2938
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,2938
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,8024
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,9911
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,4409
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,7563
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,6317
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,4733
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
8,00C$
38,75C$
0,1560
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,9603
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,1256
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0,5804
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,5164
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,1175
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
8,82C$
25,00C$
0,1402
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,4076
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,4335
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0,6304
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,6459
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,4648
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,4171
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
1,29C$
5,00C$
1,18
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,6712
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
10,00C$
33,71C$
0,1095
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,6716
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,00C$
156,00C$
0,02257
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
1,43
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00005939
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,5342
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
1,12
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,06186
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00008615
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0,001305
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,001479
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0,0008201
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0009423
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
108,95C$
400,00C$
0,01124
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
58,52C$
123,00C$
0,02801
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0,03958
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
25,00C$
100,00C$
0,04090
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,08582
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,1469
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0,03092
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0,04198
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
80,00C$
175,00C$
0,01916
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0,01628
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,0003547
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0,0004319
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0,0005600
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,4836
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
500,00C$
1.750,00C$
0,002204
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,0001166

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1000 GALA