Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0,00001467
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000146720933131647290.051467
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000616474508956501250.056164
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0,00002934
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0,00001834
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0,00005542
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0,00009156
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.645,04₫
0,00001681
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0,00001895
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.538,93₫
0,00002872
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.497,30₫
0,00001857
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000024420469817260120.052442
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.977,29₫
0,00005653
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000293441866263294570.052934
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.897,55₫
0,00003350
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.797,68₫
0,00001891
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0,00002015
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.000,61₫
0.0000074101026780770280.057410
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000009977301621688120.059977
Thị trường
Cam (1 kg)
35.795,31₫
0,00002049
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0,00002531
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.189,40₫
0,00004033
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.593,62₫
0,00002983
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0,00002319
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.200,25₫
0,00002512
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.394,23₫
0,00002414
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000028565144506810540.052856
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00008782
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000339324430570928940.053393
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0,00003239
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000091930409230355440.099193
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,00003668
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00004891
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0,00001223
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000094014422368437470.099401
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.619.667,45₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000069079815279286480.076907
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.756,62₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000104565295716318570.061045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.945.942,86₫
12.000.000,00₫
36.628.134,14₫
0.0000000334278035036314640.073342
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.291.686,65₫
8.000.000,00₫
25.000.000,00₫
0.0000000513308669137361050.075133
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.053,91₫
1.194.960,40₫
4.250.000,00₫
0.000000382473433791482540.063824
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
239.874,80₫
0.0000030582814638459160.053058
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.609,87₫
0.0000049034510492572270.054903
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.549,68₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000132527339253184720.051325
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000031443821771681150.053144
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000073360466565823640.057336
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.083.747,40₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000067691481023017250.066769
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
674.051,04₫
300.000,00₫
1.369.383,01₫
0.00000108835180264005840.051088
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.265.435,14₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000032382505758206070.063238
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.050.299,18₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000035780371638090420.063578
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
93.701.730,75₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000078291474420880040.087829
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
47.327.074,75₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000155007396827927330.071550
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.776.514,18₫
--
0.00000006807439337004760.076807
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,08352
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.227.369,87₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000071729552694271370.077172
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.139.043,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000014465552878532840.081446