Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 88 FLOW sang USD

1 FLOW = 0,02888$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 34,63 FLOW

USD Mua FLOW

FLOW
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02888$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 88 FLOW là 2,54$ USD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 88/FLOW theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 34,63 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 34,89 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 149,46 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 415,56 FLOW.

Sức mua của 88FLOW

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,1271
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,03176
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,2118
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,4235
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,3176
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,9410
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
1,19
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,4647
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
2,39
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,6976
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,5893
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,1955
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
1,10
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,1694
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
1,22
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,6837
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,2420
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
5,73$
22,05$
0,2054
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,4825
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,5751
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,8806
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,25$
1,13
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,5552
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,93$
0,5176
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
1,51
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,8278
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
26,46$
0,1477
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
1,06
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,03909
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
2,52
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00007151
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,7260
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
1,37
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,08471
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
25.000,00$
28.710,40$
0,00009779
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
1.046,00$
4.395,32$
0,001543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
880,00$
3.033,33$
0,001897
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
1.650,00$
9.242,19$
0,0009564
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
1.433,00$
5.461,43$
0,001154
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,01164
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
50,00$
110,00$
0,03458
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
30,00$
110,00$
0,04115
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0,05614
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,1115
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,1694
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
29,99$
88,86$
0,04731
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,05902
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
60,00$
140,00$
0,02726
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
65,00$
200,00$
0,02201
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
1.540,48$
18.759,46$
0,0007665
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
1.284,11$
8.999,92$
0,0009662
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0,0005888
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
5,94$
7,00$
0,4089
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
854,00$
3.365,67$
0,001753
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
15.000,00$
60.588,57$
0,00009974

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 88 FLOW