Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.6 FLOW sang USD

1 FLOW = 0,02886$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 34,65 FLOW

USD Mua FLOW

FLOW
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02886$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.6 FLOW là 0,01731$ USD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.6/FLOW theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 34,65 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 34,91 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 149,56 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 415,83 FLOW.

Sức mua của 0.6FLOW

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0008657
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0002164
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,001443
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,002886
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,002164
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,006412
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,008125
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,003166
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,01629
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,004754
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,004015
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,001332
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,007496
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,001154
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,008336
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,004658
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,001649
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
5,73$
22,05$
0,001400
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,003288
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,003919
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,006000
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,25$
0,007676
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,003783
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,93$
0,003527
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,01031
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,005640
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
26,46$
0,001006
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,007215
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0002664
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,01719
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000048726268864526450.064872
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,004947
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,009335
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0005772
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000066629458994164540.066662
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
1.046,00$
4.395,32$
0,00001051
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
880,00$
3.033,33$
0,00001293
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000651650890119061060.056516
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000078653170536190160.057865
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,00007934
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
50,00$
110,00$
0,0002356
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
30,00$
110,00$
0,0002804
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0,0003825
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,0007599
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,001154
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
29,99$
88,86$
0,0003224
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,0004021
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
60,00$
140,00$
0,0001858
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
65,00$
200,00$
0,0001500
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
1.540,48$
18.759,46$
0.000005222793642382960.055222
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000065833413080625350.056583
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.0000040118558808279320.054011
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
5,94$
7,00$
0,002786
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
854,00$
3.365,67$
0,00001195
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000067959300920559610.066795

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.6 FLOW