Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0001423
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,00003556
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,0002371
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,0004742
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,0003556
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,001054
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,001335
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,0005203
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,002677
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,0007811
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,0006598
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,0002189
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,001232
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,0001897
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,001370
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,0007655
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,0002710
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
0,0002300
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,0005403
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,0006439
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,0009859
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,001261
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,0006217
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,0005795
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,001694
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,0009268
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0,0001654
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,001185
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,00004377
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,002824
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000080066361802307820.078006
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,0008129
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,001534
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,00009484
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
0.000000109484647497863730.061094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
0.00000172731280471806480.051727
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
0.00000212399285856709880.052123
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
0.0000010707841407297490.051070
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
0.0000012924185158847420.051292
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
0,00001304
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
0,00003872
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
0,00004607
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
0,00006286
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0,0001249
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,0001897
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
0,00005297
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0,00006608
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
0,00003053
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
0,00002465
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
0.00000085820255713086640.068582
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
0.0000010817659536069140.051081
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.00000065922286261268670.066592
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,0004578
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
0.00000196316159246903280.051963
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
0.000000111669826197153430.061116