Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 FLOW sang USD

1 FLOW = 0,02864$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 34,91 FLOW

USD Mua FLOW

FLOW
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02864$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 FLOW là 0,00002864$ USD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/FLOW theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 34,91 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 35,17 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 150,68 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 418,94 FLOW.

Sức mua của 0.001FLOW

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000143219650017531070.051432
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.000000358049125043827660.063580
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.0000023869941669588510.052386
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.0000047739883339177020.054773
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.00000358049125043827650.053580
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,00001061
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,00001344
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.0000052379940769877830.055237
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,00002695
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.000007863844855910390.057863
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000066423124584926660.056642
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.0000022040527472915620.052204
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,00001240
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000190959533356708070.051909
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,00001379
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.0000077062885980349460.057706
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.00000272799333366725850.052727
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
5,73$
22,05$
0.000002315663569544720.052315
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.00000543931775292456760.055439
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000064825322711177880.056482
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.0000099257630723163540.059925
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,25$
0,00001270
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.0000062585617193444690.056258
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,93$
0.0000058346427299834290.055834
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,00001705
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.0000093305741134012290.059330
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
26,46$
0.00000166483513657980.051664
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,00001193
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000044067584620778790.064406
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,00002843
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000008060765443508150.098060
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000081839800010017740.058183
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,00001544
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000095479766678354040.069547
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000110224823918502710.081102
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000173899038909486120.071738
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
880,00$
3.033,33$
0.0000000213835221823483340.072138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000107802323032519030.071078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000000130115597572881550.071301
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0.000000131244543061242880.061312
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
50,00$
110,00$
0.00000038982067863597530.063898
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
30,00$
110,00$
0.000000463861417535140940.064638
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0.0000006328303744988260.066328
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0.00000125708395162675390.051257
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000190959533356708070.051909
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
29,99$
88,86$
0.00000053330103717189630.065333
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.00000066527298926062760.066652
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
60,00$
140,00$
0.000000307325634795070.063073
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
65,00$
200,00$
0.00000024814744083608370.062481
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000008640044783265550.088640
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000108907928629609780.071089
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.0000000066367957165823170.086636
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
5,94$
7,00$
0.0000046093792495368310.054609
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
854,00$
3.365,67$
0.000000019764336443398490.071976
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000112424775627388370.081124

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 FLOW