Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to New Taiwan Dollar

Quy đổi 35 FLOW sang TWD

1 FLOW = 0,9095NT$ New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 1,10 FLOW

TWD Mua FLOW

FLOW
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,9095NT$ TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 35 FLOW là 31,83NT$ TWD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 35/FLOW theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 1,10 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 35,65 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 60,94 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 185,82 FLOW.

Sức mua của 35FLOW

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
300,00NT$
0,2122
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,03183
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0,1884
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,00NT$
40,00NT$
155,00NT$
0,5395
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0,3979
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,82NT$
25,00NT$
45,00NT$
1,00
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,96NT$
15,00NT$
30,00NT$
1,52
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
93,97NT$
45,00NT$
160,00NT$
0,3388
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
78,00NT$
130,00NT$
0,3258
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,5292
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
52,00NT$
120,00NT$
0,3781
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
275,00NT$
2.000,00NT$
0,05505
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
20,00NT$
55,00NT$
0,8531
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
200,00NT$
700,00NT$
0,07958
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
40,00NT$
70,00NT$
0,6050
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
45,00NT$
120,00NT$
0,4533
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0,2547
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
120,00NT$
500,00NT$
0,1147
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
50,00NT$
261,00NT$
0,2122
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,3412
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
30,00NT$
150,00NT$
0,3615
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,4703
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
47,22NT$
150,00NT$
0,3258
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,2619
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
40,00NT$
150,00NT$
0,3715
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,4391
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
210,00NT$
1.160,00NT$
0,04881
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
15,00NT$
35,00NT$
1,59
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
600,00NT$
1.280,00NT$
0,02653
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
28,60NT$
33,90NT$
0,9819
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0,00002981
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0,3537
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
1,27
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0,1061
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0,00004156
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.412,50NT$
9.000,00NT$
30.000,00NT$
0,001940
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0,003157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.340,08NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0,0008760
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.919,82NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0,001277
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
1.700,00NT$
5.525,00NT$
0,01162
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,82NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0,04201
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
399,00NT$
800,00NT$
0,05679
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.194,28NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,02665
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
150,00NT$
600,00NT$
0,08593
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0,09948
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
900,00NT$
4.000,00NT$
0,01557
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
500,00NT$
1.800,00NT$
0,03000
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.672,00NT$
1.800,00NT$
3.600,00NT$
0,01191
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0,009768
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0,0001229
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0,0001807
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.429,12NT$
--
0,0005743
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
2,00NT$
3,00NT$
13,15
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0,001835
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0,00006259

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 35 FLOW