Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 33 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,40₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7129 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,40₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 33 FLOW là 46,29₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 33/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7129 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 44,74 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 37,21 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 285,16 FLOW.

Sức mua của 33FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,1029
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,02314
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,1157
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
90,00₺
300,00₺
0,2645
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,2104
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
47,00₺
120,00₺
0,6619
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
13,33₺
61,15₺
1,87
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
85,00₺
250,00₺
0,2607
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
35,00₺
70,00₺
0,9119
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
15,00₺
90,00₺
0,9627
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
58,80₺
160,00₺
0,4329
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
280,00₺
800,00₺
0,1003
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
1,43
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
290,00₺
1.000,00₺
0,08215
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
83,00₺
149,13₺
0,4342
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
90,00₺
200,00₺
0,3255
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,4208
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
139,90₺
400,00₺
0,2054
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
40,00₺
120,00₺
0,5129
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,8796
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
15,00₺
45,00₺
1,75
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,69₺
1,02
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
60,00₺
150,00₺
0,4360
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
30,00₺
120,00₺
0,7056
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
79,90₺
150,00₺
0,4763
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
13,12₺
45,00₺
2,20
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
700,00₺
1.300,00₺
0,04725
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
1,16
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,02314
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
54,86₺
70,00₺
0,7376
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,00002206
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,6613
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
1,08
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,1187
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00002306
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0,001619
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,002260
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,0009598
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,001377
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
2.125,00₺
6.000,00₺
0,01266
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
600,00₺
1.041,67₺
0,06221
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
300,00₺
800,00₺
0,09231
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,01752
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
500,00₺
1.500,00₺
0,04741
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,1323
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,01873
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,02260
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,009801
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,01051
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,0005561
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,0008663
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0,0008869
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
1,10
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,001377
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00006034

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 33 FLOW