Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.6 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,40₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7129 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,40₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.6 FLOW là 0,8416₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.6/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7129 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 44,74 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 37,21 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 285,16 FLOW.

Sức mua của 0.6FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,001870
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0004208
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,002104
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
90,00₺
300,00₺
0,004809
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,003826
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
47,00₺
120,00₺
0,01204
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
13,33₺
61,15₺
0,03404
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
85,00₺
250,00₺
0,004740
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
35,00₺
70,00₺
0,01658
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
15,00₺
90,00₺
0,01750
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
58,80₺
160,00₺
0,007870
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
280,00₺
800,00₺
0,001824
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0,02600
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
290,00₺
1.000,00₺
0,001494
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
83,00₺
149,13₺
0,007895
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
90,00₺
200,00₺
0,005918
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,007651
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
139,90₺
400,00₺
0,003735
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
40,00₺
120,00₺
0,009325
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,01599
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
15,00₺
45,00₺
0,03188
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,69₺
0,01849
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
60,00₺
150,00₺
0,007928
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
30,00₺
120,00₺
0,01283
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
79,90₺
150,00₺
0,008660
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
13,12₺
45,00₺
0,03997
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
700,00₺
1.300,00₺
0,0008592
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,02104
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0004208
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
54,86₺
70,00₺
0,01341
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000040115626808151860.064011
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,01202
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,01957
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,002158
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000041918965677126750.064191
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0,00002944
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,00004109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,00001745
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00002504
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
2.125,00₺
6.000,00₺
0,0002303
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
600,00₺
1.041,67₺
0,001131
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
300,00₺
800,00₺
0,001678
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0003186
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0008620
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,002405
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,0003406
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0004110
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,0001782
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0001911
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,00001011
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00001575
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0,00001612
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,02008
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00002504
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000109700383682693690.051097

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.6 FLOW