Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Singapore Dollar

Quy đổi 35 FLOW sang SGD

1 FLOW = 0,03657S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 27,35 FLOW

SGD Mua FLOW

FLOW
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03657S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 35 FLOW là 1,28S$ SGD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 35/FLOW theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 27,35 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 86,54 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 145,59 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 300,80 FLOW.

Sức mua của 35FLOW

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0,08533
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0,01506
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0,1164
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0,1219
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0,09846
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0,5478
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0,8604
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,05S$
8,00S$
0,1945
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0,3308
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0,4068
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0,2762
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0,04850
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0,7292
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0,04266
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0,2161
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0,2228
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0,07111
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0,1025
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0,2222
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0,2112
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0,3916
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0,5487
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0,3630
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0,4519
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0,3265
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0,4349
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0,04000
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0,6400
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0,009999
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0,4044
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000063394202178643140.056339
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0,2782
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
1,28
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0,05953
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.0000068784495359873170.056878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0,0003351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0,0004630
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0,0001700
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0,0002593
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0,006153
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0,03685
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0,07938
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0,009163
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0,08522
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0,08533
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0,01277
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0,01927
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0,009106
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0,007846
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0,00004327
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0,00005968
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,08S$
--
0,0002404
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0,5263
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0,0006786
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0,00003469

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 35 FLOW