Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Singapore Dollar

Quy đổi 0.5 FLOW sang SGD

1 FLOW = 0,03505S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 28,53 FLOW

SGD Mua FLOW

FLOW
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03505S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.5 FLOW là 0,01753S$ SGD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.5/FLOW theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 28,53 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 90,29 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 151,89 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 313,82 FLOW.

Sức mua của 0.5FLOW

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0,001168
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0,0002062
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0,001593
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0,001669
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0,001348
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0,007501
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0,01178
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,05S$
8,00S$
0,002663
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0,004529
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0,005571
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0,003782
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0,0006641
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0,009985
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0,0005842
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0,002959
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0,003051
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0,0009737
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0,001403
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0,003042
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0,002892
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0,005362
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0,007514
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0,004970
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0,006188
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0,004471
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0,005956
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0,0005477
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0,008763
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0,0001369
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0,005538
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000086806050071028520.078680
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0,003810
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0,01753
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0,0008152
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000094187009901847430.079418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.0000045879951595132610.054587
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.0000063395236808467350.056339
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.00000232727108908508170.052327
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.0000035506769670463250.053550
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0,00008425
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0,0005045
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0,001087
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0,0001255
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0,001167
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0,001168
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0,0001748
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0,0002638
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0,0001247
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0,0001074
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.00000059244670624001840.065924
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.00000081721926098449180.068172
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,08S$
--
0.000003291864006069420.053291
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0,007206
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.0000092918922540458310.059291
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.00000047499536579153490.064749

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.5 FLOW