Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,2141
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03569
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1784
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,7647
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,7378
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,85
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
5,56
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,3895
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,8295
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,32
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,5579
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1921
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,42
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,3432
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,8400
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,6439
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1912
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1761
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,6481
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,8127
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,08
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,16
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,6511
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,8615
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,8183
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
1,04
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1077
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,34
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03824
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,30
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002141
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5353
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5353
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1071
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00006639
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,002339
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,003183
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001463
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,002124
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01472
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,02094
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,04441
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01673
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,03513
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,09913
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,03092
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,02556
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01596
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01647
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0006122
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,001034
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0007512
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,9899
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,003307
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001585