Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1499
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02498
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1249
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,5353
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,5165
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,30
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
3,89
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2727
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,5806
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,9250
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,3905
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1345
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,70
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2402
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,5880
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,4508
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1338
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1233
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,4537
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,5689
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,7546
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,8142
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,4558
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,6030
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,5728
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,7308
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,07539
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,9368
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02677
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,61
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001499
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3747
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3747
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,07494
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00004648
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001637
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001024
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001487
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01031
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01466
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,03109
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01171
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02459
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,06939
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02165
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01789
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01117
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01153
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0004285
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0007236
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0005258
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,6929
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002315
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001110