Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1394
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02323
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1161
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,4978
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,4802
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,21
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
3,62
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2535
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,5399
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,8601
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,3631
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1250
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,58
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2234
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,5468
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,4191
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1244
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1146
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,4218
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,5290
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,7017
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,7571
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,4238
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,5607
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,5327
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,6796
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,07010
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,8711
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02489
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,50
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001394
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3484
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3484
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,06969
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00004322
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001523
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0009524
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001383
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,009583
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01363
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02891
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01089
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02286
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,06452
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02013
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01664
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01039
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01072
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003985
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0006729
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0004889
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,6443
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002152
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001032