Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1251
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02084
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1042
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,4466
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,4309
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,08
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
3,25
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2275
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,4844
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,7718
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,3258
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1122
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,41
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2004
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,4906
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,3761
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1117
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1029
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,3785
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,4783
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,6296
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,6793
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,3816
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,5031
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,4780
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,6063
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,06290
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,7816
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02233
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,34
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001251
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3127
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3127
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,06253
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00003878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001366
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001859
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,0008546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001241
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,008599
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01223
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02594
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,009771
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02052
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,05790
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01806
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01493
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,009319
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,009622
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003576
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0006038
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,0004388
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,5781
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001931
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00009258