Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,08608
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01435
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,07173
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3074
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,2966
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,7455
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,23
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1566
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3334
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,5312
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2243
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,07722
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,9734
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1379
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3377
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2589
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,07686
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,07080
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2605
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,3267
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,4334
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,4676
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2617
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,3463
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,3290
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,4197
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,04330
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,5380
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01537
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,9240
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000086080006274033730.058608
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2152
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2152
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,04304
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002669
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0009404
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0005882
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0008540
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,005919
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,008416
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01785
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006725
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01412
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03985
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01243
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01028
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,006414
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,006623
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002461
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0004156
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0003020
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3979
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001329
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00006372