Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,008276
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001379
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,006896
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02956
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,02852
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,07167
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2148
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01506
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03206
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,05107
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02156
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,007424
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,09359
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01326
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03247
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02489
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,007389
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,006807
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02505
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,03141
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,04167
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,04495
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02516
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03329
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,03163
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,04035
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,004162
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,05172
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001478
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,08884
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000082757327328369560.068275
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02069
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02069
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,004138
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000256605353820046440.052566
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00009041
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001230
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00005656
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00008211
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0005690
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0008092
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001717
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0006466
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001358
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,003831
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001195
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0009879
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0006167
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0006367
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002366
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00003995
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00002904
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,03826
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001278
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000061261960993501520.056126