Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003357
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0005595
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002797
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01199
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01157
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02907
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,08715
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,006107
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01300
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02072
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,008746
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003011
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03796
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005380
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01317
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01010
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002997
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002761
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01016
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,01284
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01690
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01823
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,01024
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01351
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01283
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,01627
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001688
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02098
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0005994
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03604
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000033568697064531540.063356
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008392
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008392
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001678
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000104086340939253430.051040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00003667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00004990
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,00002294
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003331
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002308
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0003282
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0006963
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002623
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0005507
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001554
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0004848
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0004007
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002501
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002583
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000095972750204787580.059597
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,00001621
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,00001178
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01552
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00005184
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000024849572558211760.052484