Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0005595
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00009325
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0004663
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,001998
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,001928
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,004845
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,01453
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001018
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002167
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,003453
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,001458
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0005019
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,006327
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0008967
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,002195
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,001683
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0004996
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0004602
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,001693
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,002124
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,002817
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,003039
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,001701
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,002251
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,002138
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,002728
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0002814
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,003497
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00009991
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,006006
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000055952004078121930.075595
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001399
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001399
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0002798
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000017349018228244930.061734
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000061125658767094420.056112
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000083175474806903830.058317
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000038235453101490950.053823
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000055512502547923980.055551
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00003847
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00005471
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001161
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00004371
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00009178
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0002590
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00008081
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00006679
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00004169
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00004305
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000159966521802260170.051599
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.00000270117098229590340.052701
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000019628513597908950.051962
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,002587
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000086408967266801190.058640
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000414190453220098530.064141