Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to New Zealand Dollar

Quy đổi 7 FLOW sang NZD

1 FLOW = 0,04932NZ$ New Zealand Dollar
1,00NZ$ NZD New Zealand Dollar  = 20,28 FLOW

NZD Mua FLOW

FLOW
NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,04932NZ$ NZD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 7 FLOW là 0,3453NZ$ NZD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 7/FLOW theo NZD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 NZD có thể đổi được khoảng 20,28 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang NZD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo NZD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 60,51 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 100,24 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 324,40 FLOW.

Sức mua của 7FLOW

NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
18,00NZ$
45,00NZ$
0,01381
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
90,00NZ$
200,00NZ$
0,002877
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
15,00NZ$
20,00NZ$
0,02158
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
7,00NZ$
15,00NZ$
0,02877
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
8,50NZ$
15,00NZ$
0,02877
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0,09152
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,1008
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,87NZ$
5,00NZ$
7,50NZ$
0,05880
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
2,10NZ$
4,50NZ$
0,1090
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
1,88NZ$
5,00NZ$
0,1069
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
6,99NZ$
14,00NZ$
0,03211
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
10,00NZ$
20,00NZ$
0,02372
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,9900NZ$
4,00NZ$
0,1811
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
13,00NZ$
23,00NZ$
0,02158
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
2,59NZ$
10,00NZ$
0,06308
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
2,17NZ$
12,00NZ$
0,06001
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,77NZ$
36,00NZ$
50,00NZ$
0,008073
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
9,00NZ$
23,99NZ$
0,02110
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
3,00NZ$
6,50NZ$
0,07032
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
3,49NZ$
8,00NZ$
0,06729
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
1,99NZ$
6,00NZ$
0,09761
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,09262
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
1,90NZ$
4,00NZ$
0,1101
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
3,00NZ$
14,99NZ$
0,03974
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0,09111
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
1,50NZ$
5,00NZ$
0,1268
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
15,00NZ$
36,00NZ$
0,01386
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,1018
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
107,50NZ$
230,00NZ$
0,001810
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,98NZ$
2,60NZ$
3,59NZ$
0,1157
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000076739284863727150.057673
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
3,30NZ$
7,00NZ$
0,08631
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
2,70NZ$
4,00NZ$
0,1001
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
50,00NZ$
80,00NZ$
0,006057
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000008247600293747390.058247
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
1.200,00NZ$
2.600,00NZ$
0,0001794
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
1.000,00NZ$
2.400,00NZ$
0,0002061
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,37NZ$
2.166,00NZ$
4.480,00NZ$
0,0001136
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
2.000,00NZ$
3.280,00NZ$
0,0001316
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
275,74NZ$
164,00NZ$
479,78NZ$
0,001252
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
70,00NZ$
111,00NZ$
0,003992
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
30,00NZ$
80,00NZ$
0,006139
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
22,00NZ$
108,00NZ$
0,005520
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
12,00NZ$
40,00NZ$
0,01320
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
15,00NZ$
25,00NZ$
0,01726
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
75,00NZ$
178,99NZ$
0,002845
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
30,00NZ$
100,00NZ$
0,005411
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,47NZ$
100,00NZ$
220,00NZ$
0,002112
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
110,00NZ$
300,00NZ$
0,001690
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.884,45NZ$
6.593,41NZ$
14.300,00NZ$
0,00003493
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,26NZ$
4.250,00NZ$
10.646,00NZ$
0,00005271
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.943,78NZ$
--
0,00006984
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
5,00NZ$
7,00NZ$
0,05477
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
1.040,00NZ$
2.400,00NZ$
0,0002211
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0,00001198

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 7 FLOW