Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 30 FLOW sang JPY

1 FLOW = 4,42¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,2261 FLOW

JPY Mua FLOW

FLOW
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 4,42¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 30 FLOW là 132,68¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 30/FLOW theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,2261 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 38,94 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 74,30 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 180,89 FLOW.

Sức mua của 30FLOW

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,1327
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,02654
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,1658
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,2654
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,2211
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
120,00¥
400,00¥
0,7368
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
100,00¥
200,00¥
1,10
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
200,00¥
800,00¥
0,2670
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
176,00¥
300,00¥
0,5756
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
150,00¥
500,00¥
0,5629
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
237,60¥
400,00¥
0,4083
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,07268
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,9692
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,09828
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,4335
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,3188
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,2140
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
500,00¥
1.500,00¥
0,1318
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
300,00¥
1.400,00¥
0,1724
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,1984
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
198,00¥
760,00¥
0,3057
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,6474
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,1689
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
350,00¥
1.500,00¥
0,1871
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
200,00¥
669,62¥
0,3515
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
200,00¥
800,00¥
0,3182
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,04667
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,6031
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,01474
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,7705
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00003864
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,2288
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,2654
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,04146
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00005211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,001433
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,002166
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0006124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,001091
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,005483
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,02570
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,03431
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,01589
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,04672
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,06634
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,01838
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,02885
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,01391
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,01075
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,0001568
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,0002943
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
0,0004038
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
65,13
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,001501
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00007129

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 30 FLOW