Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,002654
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,0005307
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,003317
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,005307
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,004423
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
0,01474
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
0,02200
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
0,005339
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0,01151
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
0,01126
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
0,008166
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,001454
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,01938
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,001966
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,008670
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,006376
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,004280
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
0,002636
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
0,003448
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,003968
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
0,006114
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,01295
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,003378
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
0,003742
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0,007031
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
0,006364
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
0,0009334
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,01206
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,0002948
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,01541
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000077273591553454270.067727
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,004575
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,005307
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,0008292
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000104216695593682310.051042
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
0,00002866
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,00004333
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,00001225
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,00002182
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,0001097
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,0005141
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,0006861
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,0003178
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,0009344
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,001327
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
0,0003675
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
0,0005769
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
0,0002781
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
0,0002149
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000031356410657444140.053135
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
0.0000058860924493007740.055886
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
0.000008075452585085510.058075
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,30
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
0,00003002
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000142586231359370120.051425